Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rửa chén" (1)
rửa chén

Tiếng Anh
Động từdo the washing
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
I wash the dishes after meals.
Từ liên quan "rửa chén" (1)
máy rửa chén

Tiếng Anh
Danh từdishwasher
Cụm từ "rửa chén" (1)
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
I wash the dishes after meals.
